WinHSK

晶莹

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jīngyíng

óng ánh; lóng lánh; trong sáng; long lanh

漢越 tinh oánh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光亮而透明
义项 adjHSK7-9

óng ánh; lóng lánh; trong sáng; long lanh

光亮而透明

免费例句

晶莹的冰块放在饮料里。

Jīngyíng de bīngkuài fàng zài yǐnliào lǐ.

HSK6

Những viên đá óng ánh được cho vào trong ly nước.

Crystal clear ice cubes are placed in the drink.

晶莹的露珠挂在叶子上。

Jīngyíng de lùzhū guà zài yèzi shàng.

HSK6

Những giọt sương long lanh đọng trên lá.

Crystal-clear dewdrops hang on the leaves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50