拼
智齿
HSK5n 0 · Lv.1
zhìchǐ
răng khôn
wisdom tooth 阻生 智齿 impacted wisdom tooth 长 智齿 cut one's wisdom teeth
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的智齿开始长出来了。
Tā de zhìchǐ kāishǐ zhǎng chūlái le.
≈HSK6
Anh ấy bắt đầu mọc răng khôn.
His wisdom teeth are starting to come in.
这颗智齿长得位置不正。
Zhè kē zhìchǐ zhǎng de wèizhì bù zhèng.
≈HSK6
Cái răng khôn này mọc bị lệch.
This wisdom tooth is growing in the wrong position.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分