WinHSK

晾干

HSK6v
0 · Lv.1
liànggān

phơi khô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暴露而蒸发水分
义项 vHSK6

phơi khô

暴露而蒸发水分

免费例句

他们把菜拿去晾干。

Tāmen bǎ cài ná qù liànggān.

HSK5

Họ lấy rau đi phơi khô.

They took the vegetables to dry.

葡萄干是在日光下晒干或在阴凉处晾干的葡萄。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan