拼
暂且
HSK7-9adv 0 · Lv.1
zànqiě
tạm thời
漢越 tạm thả
例句
Câu ví dụ免费例句
我们暂且按计划进行。
wǒ men zàn qiě àn jì huà jìn xíng
≈HSK5
Chúng ta tạm thời tiến hành theo kế hoạch.
Let's proceed according to the plan for now.
这个问题只能暂且搁置。
zhè ge wèn tí zhǐ néng zàn qiě gē zhì
≈HSK5
Vấn đề này chỉ có thể tạm thời gác lại.
This issue can only be set aside for now.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分