WinHSK

暂定

HSK4v
0 · Lv.1
zàndìng

tạm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

下周一上午八点举行。

HSK4

Tạm định tổ chức vào 8 giờ sáng thứ Hai tuần sau.

The lecture has been provisionally arranged at 8∶00 am next Monday. 会议 暂定 开三天。

大概来多少人?暂定15人。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan