拼
暂时
HSK4adj 0 · Lv.1
zànshí
tạm thời
漢越 tạm thì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 短时间之内
等级
义项 ①n≈HSK4
tạm thời
短时间之内
免费例句
他暂时离开了公司。
Tā zànshí líkāi le gōngsī.
≈HSK4
Anh ấy tạm thời rời công ty.
He left the company temporarily.
我暂时不想去旅行。
Wǒ zànshí bù xiǎng qù lǚxíng.
≈HSK4
Tôi tạm thời không muốn đi du lịch.
I don't want to travel for now.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分