WinHSK

暂用

HSK4v
0 · Lv.1
zànyòng

tạm dụng; tạm thời sử dụng; tạm dùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暂时使用某物,通常是为了应急或在正式使用之前。
义项 vHSK4

tạm dụng; tạm thời sử dụng; tạm dùng

暂时使用某物,通常是为了应急或在正式使用之前。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan