拼
暄凉
HSK7-9v 0 · Lv.1
xuānliáng
☆Tương tự: hàn huyên 寒暄.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ☆Tương tự: hàn huyên 寒暄.
等级
义项 ①v≈HSK7-9
☆Tương tự: hàn huyên 寒暄.
☆Tương tự: hàn huyên 寒暄.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
☆Tương tự: hàn huyên 寒暄.
☆Tương tự: hàn huyên 寒暄.
☆Tương tự: hàn huyên 寒暄.