拼
暑期
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǔqī
kỳ nghỉ hè
summer (vacation/holiday) [ 相关词条 ] 暑期班 [名] summer school; summer course 暑期课程 [名] summer school; summer course
漢越 thử kỳ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分