WinHSK

暑热

HSK4n
0 · Lv.1
shǔ

nắng nóng

hot summer; summer heat 暑热 难耐 unbearable hot summer 经受住 暑热 withstand summer heat

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

太阳偏西,暑热略略消退。

tài yáng piān xī, shǔ rè lüè lüè tuì

HSK6

Mặt trời chếch về hướng tây, nắng nóng có phần giảm bớt.

The sun is setting in the west, and the summer heat is slightly subsiding.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan