WinHSK

暖暖

HSK4adj
0 · Lv.1
nuǎnnuǎn

ấm áp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 温暖
义项 adjHSK4

ấm áp

温暖

免费例句

他的笑容暖暖的。

tā de xiào róng nuǎn nuǎn de

HSK3

Nụ cười của anh ấy ấm áp.

His smile is warm.

我喜欢暖暖的春天。

Wǒ xǐhuān nuǎn nuǎn de chūntiān.

HSK3

Tôi thích mùa xuân ấm áp.

I like the warm spring.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50