WinHSK

暗桩

HSK7-9n
0 · Lv.1
ànzhuāng

cổ phần ẩn/ trụ cột ngầm; cọc ngầm; cọc ẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于建筑或工程中,埋在地下的支撑结构,通常不易被发现。
义项 nHSK7-9

cổ phần ẩn/ trụ cột ngầm; cọc ngầm; cọc ẩn

用于建筑或工程中,埋在地下的支撑结构,通常不易被发现。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan