拼
暗淡
HSK5adj 0 · Lv.1
àndàn
sạm; xỉn; xám xịt; mờ; ảm đạm; tối tăm; u tám
漢越 ám đạm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光线昏暗;色泽不鲜艳
等级
义项 ①adj≈HSK5
sạm; xỉn; xám xịt; mờ; ảm đạm; tối tăm; u tám
光线昏暗;色泽不鲜艳
免费例句
画面的色彩显得有些暗淡。
huà miàn de sè cǎi xiǎn de yǒu xiē àn dàn
≈HSK5
Màu sắc của bức tranh có vẻ hơi mờ.
The colors of the picture look a bit dim.
这件衣服的颜色有点暗淡。
zhè jiàn yī fu de yán sè yǒu diǎn àn dàn
≈HSK5
Màu sắc của bộ đồ này hơi xỉn.
The color of this piece of clothing is a bit dull.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分