WinHSK

暗淡

HSK5adj
0 · Lv.1
àndàn

sạm; xỉn; xám xịt; mờ; ảm đạm; tối tăm; u tám

漢越 ám đạm
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan