拼
暧昧
HSK7-9adj 0 · Lv.1
àimèi
mập mờ; không minh bạch; không rõ ràng (thái độ, dụng ý)
漢越 ái muội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (态度、用意) 含糊; 不明白
- 男女关系不正常,行为不光明
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mập mờ; không minh bạch; không rõ ràng (thái độ, dụng ý)
(态度、用意) 含糊; 不明白
免费例句
他在信里说的话很暧昧。
Tā zài xìn lǐ shuō de huà hěn àimèi.
≈HSK6
Lời anh ấy nói trong thư rất mập mờ.
What he said in the letter was very ambiguous.
他的态度显得很暧昧。
Tā de tàidu xiǎnde hěn àimèi.
≈HSK6
Thái độ của anh ta rất mập mờ.
His attitude seems very ambiguous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
đen tối; mờ ám; nhập nhằng; quanh co; ám muội; khả nghi; không quang minh chính đại (hành vi)
男女关系不正常,行为不光明
免费例句
他们保持了三年的暧昧关系。
Tāmen bǎochí le sān nián de àimèi guānxì.
≈HSK6
Họ duy trì mối quan hệ mập mờ trong ba năm.
They maintained an ambiguous relationship for three years.
他们的关系一直很暧昧。
Tāmen de guānxì yīzhí hěn àimèi.
≈HSK6
Quan hệ của họ luôn mập mờ.
Their relationship has always been ambiguous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分