拼
暮年
HSK7-9time, n, adv 0 · Lv.1
mùnián
tuổi già; về già; tuổi xế chiều; mộ niên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 晚年
等级
义项 ①time, n, adv≈HSK7-9
tuổi già; về già; tuổi xế chiều; mộ niên
晚年
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tuổi già; về già; tuổi xế chiều; mộ niên
tuổi già; về già; tuổi xế chiều; mộ niên
晚年