WinHSK

暮色

HSK7-9n
0 · Lv.1
mùsè

chiều tối; ánh chiều; bóng chiều; lúc chạng vạng

dusk; gloaming; twilight 在渐暗的 暮色 中 in the falling evening gloom 朦胧的 暮色 grey evening light; dusky twilight 渐浓的 暮色 gathering gloom of the evening 暮色 苍茫 deepening dusk; spreading shades of evening gloom

漢越 mộ sắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 傍晚昏暗的天色:
义项 nHSK7-9

chiều tối; ánh chiều; bóng chiều; lúc chạng vạng

傍晚昏暗的天色:

免费例句

暮色笼罩着整个村庄。

Mùsè lǒngzhào zhe zhěnggè cūnzhuāng.

HSK6

Hoàng hôn bao trùm cả ngôi làng.

Dusk enveloped the entire village.

小路在暮色中变得模糊。

Xiǎo lù zài mùsè zhōng biàn dé móhu.

HSK6

Con đường nhỏ mờ đi trong bóng chiều.

The path became blurry in the twilight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50