WinHSK

暮霭

HSK1n
0 · Lv.1
ǎi

sương chiều; sương mù buổi hoàng hôn

evening haze/mist

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 傍晚的云雾
义项 nHSK1

sương chiều; sương mù buổi hoàng hôn

傍晚的云雾

免费例句

森林被暮霭笼罩,黄昏降临了。

Sēnlín bèi mù'ǎi lǒngzhào, huánghūn jiànglín le.

HSK6

Rừng cây bị sương chiều bao phủ, hoàng hôn dần buông xuống.

The forest was shrouded in evening mist, and dusk fell.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50