WinHSK

暴虐

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
bàonüè

bạo ngược; chuyên chế; hung tàn; hung ác; tàn bạo; vô đạo; cục súc; đầy thú tính; tàn ngược; ngược bạo

treat brutally 暴虐 无辜 commit barbarities to the innocent

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他非常暴虐。

Tā fēicháng bàonüè.

HSK6

Anh ta rất tàn bạo.

He is very cruel and tyrannical.

他非常暴虐。

Tā fēicháng bàonüè.

HSK6

Anh ta rất tàn bạo.

He is very cruel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50