WinHSK

暴躁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bàozào

nóng nảy; cáu kỉnh; nổi nóng; gắt gỏng; nóng tính; cục súc

漢越 bạo táo

例句

Câu ví dụ
免费例句

她脾气太暴躁,很难相处。

Tā píqì tài bàozào, hěn nán xiāngchǔ.

HSK5

Tính tình cô ấy quá nóng nảy, rất khó ở chung.

She has such a hot temper that she's hard to get along with.

不要对暴躁的人发火。

Bùyào duì bàozào de rén fāhuǒ.

HSK6

Đừng nổi nóng với người nóng tính.

Don't lose your temper with an irritable person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan