WinHSK

曲艺

HSK7-9n
0 · Lv.1
qǔyì

khúc nghệ (nghệ thuật nói hát mang màu sắc địa phương lưu hành trong dân gian)

quyi [folk vocal art forms rich in local flavour, including ballad singing, story-telling, comic dialogues, clapper talks, cross talks, etc] [ 相关词条 ] 曲艺家协会 [名] Ballad Singers Association 曲艺剧 [名] folk vocal art forms rich in local flavour, including ballad singing, story-telling, comic dialogues, clapper talks, cross talks, etc

漢越 khúc nghệ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan