返回查词 歌曲gēqǔHSK5ca khúc; bài hát; bài ca; bản nhạc名曲míng qǔHSK5ca khúc nổi tiếng; bản nhạc nổi tiếng戏曲xìqǔHSK6hí khúc曲子qūziHSK5bài hát; ca khúc; bài nhạc; giai điệu; nhạc khúc插曲chāqǔHSK7-9ca khúc; nhạc phim (trong phim hay trong các vở kịch)乐曲yuèqǔHSK6nhạc; bản nhạc; nhạc khúc; tác phẩm âm nhạc曲艺qǔyìHSK7-9khúc nghệ (nghệ thuật nói hát mang màu sắc địa phương lưu hành trong dân gian)作曲zuò qǔHSK5soạn; sáng tác (nhạc)昆曲kūnqǔHSK5Côn khúc; tuồng Côn Sơn (hí khúc lưu hành ở miền Nam Giang Tô, Bắc Kinh, Hà Bắc, dùng giọng Côn Sơn để hát)曲调qǔdiàoHSK5làn điệu; điệu hát (của bài hát hay vở kịch)
读音
曲
qǔ
ㄑㄩHSK5n单字多音
ca khúc; nhạc khúc; bài hát
remote area 参见:乡 曲
漢越 khúc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (曲儿) 歌曲; 歌谱
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
ca khúc; nhạc khúc; bài hát
(曲儿) 歌曲; 歌谱
他把那根铁丝弄弯了。
Tā bǎ nà gēn tiěsī nòng wān le.
≈HSK4
Anh ta uốn cong sợi dây sắt đó rồi.
He bent that piece of wire.
他仔细分辨事情的对错。
Tā zǐxì fēnbiàn shìqing de duì cuò.
≈HSK5
Anh ta cẩn thận phân biệt đúng sai của sự việc.
He carefully distinguishes right from wrong in matters.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️