WinHSK
返回查词
ㄑㄩ
HSK5n单字多音

ca khúc; nhạc khúc; bài hát

remote area 参见:乡 曲

漢越 khúc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (曲儿) 歌曲; 歌谱

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

ca khúc; nhạc khúc; bài hát

(曲儿) 歌曲; 歌谱

他把那根铁丝弄弯了。

Tā bǎ nà gēn tiěsī nòng wān le.

HSK4

Anh ta uốn cong sợi dây sắt đó rồi.

He bent that piece of wire.

他仔细分辨事情的对错。

Tā zǐxì fēnbiàn shìqing de duì cuò.

HSK5

Anh ta cẩn thận phân biệt đúng sai của sự việc.

He carefully distinguishes right from wrong in matters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️