WinHSK

更加

HSK4adv
0 · Lv.1
gèngjiā

càng; thêm; hơn; hơn nữa

漢越 canh gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示程度上又深了一层或者数量上进一步增加或减少
义项 advHSK4

càng; thêm; hơn; hơn nữa

表示程度上又深了一层或者数量上进一步增加或减少

免费例句

你应该更加努力地工作。

nǐ yīng gāi gèng jiā nǔ lì de gōng zuò.

HSK3

Bạn nên làm việc chăm chỉ hơn nữa.

You should work even harder.

祖国的明天会更加美好。

Zǔguó de míngtiān huì gèngjiā měihǎo.

HSK3

Tương lai của Tổ quốc sẽ càng tươi đẹp hơn.

The future of our motherland will be even better.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan