拼
更改
HSK7-9v 0 · Lv.1
gēnggǎi
thay đổi; sửa đổi
漢越 canh cải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 改变;改动
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thay đổi; sửa đổi
改变;改动
免费例句
出发日期不能更改。
Chūfā rìqī bùnéng gēnggǎi.
≈HSK4
Ngày khởi hành không thể thay đổi.
The departure date cannot be changed.
我们必须更改时间。
Wǒmen bìxū gēnggǎi shíjiān.
≈HSK4
Chúng ta phải thay đổi thời gian.
We must change the time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分