WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
更新
HSK5
v
0 · Lv.1
gēngxīn
đổi mới; cách tân; thay mới; cập nhật
漢越 canh tân
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
更新世
gēng xīn shì
HSK5
Kỷ Đệ Nhất
更新版
gēng xīn bǎn
HSK5
phiên bản mới
万象更新
wàn xiàng gēng xīn
HSK5
vạn vật đổi mới
动态更新
dòng tài gēng xīn
HSK6
cập nhật động
更新换代
gēng xīn huàn dài
HSK5
đổi mới; thay đổi; bỏ cũ lấy mới
除旧更新
chú jiù gēng xīn
HSK5
loại bỏ cũ và cập nhật mới
查词
复习
真题
工具
我的