WinHSK

更新

HSK5v
0 · Lv.1
gēngxīn

đổi mới; cách tân; thay mới; cập nhật

漢越 canh tân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧的去了,新的来到;除去旧的,换成新的
义项 vHSK5

đổi mới; cách tân; thay mới; cập nhật

旧的去了,新的来到;除去旧的,换成新的

免费例句

新闻网站每天更新。

Xīnwén wǎngzhàn měitiān gēngxīn.

HSK4

Website tin tức cập nhật hàng ngày.

The news website updates daily.

不仅可以使室内空气更新鲜

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。