拼
更正
HSK7-9v 0 · Lv.1
gēngzhèng
cải chính; đính chính; sửa lại; sửa chữa
table of errata
漢越 canh chính
例句
Câu ví dụ免费例句
请将“苹果”更正为“梨”。
Qǐng jiāng “píngguǒ” gēngzhèng wéi “lí”.
≈HSK5
Xin hãy sửa “táo” thành “lê”.
Please correct 'apple' to 'pear'.
请更正这份文件中的错误。
Qǐng gēngzhèng zhè fèn wénjiàn zhōng de cuòwù.
≈HSK5
Xin vui lòng sửa lỗi trong tài liệu này.
Please correct the errors in this document.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分