拼
更甚
HSK4v 0 · Lv.1
gèngshèn
sống lại; cánh sinh (ví với sự phục hưng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 重新得到生命,比喻復興。
- 再生3.。
等级
义项 ①v≈HSK4
sống lại; cánh sinh (ví với sự phục hưng)
重新得到生命,比喻復興。
义项 ②v≈HSK4
tái sinh; tái chế
再生3.。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分