拼
更衣
HSK3v 0 · Lv.1
gēngyī
thay y phục; thay quần áo
go to the toilet [ 相关词条 ] 更衣室 [名] changing/dressing/locker room
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
抱歉,我需要去换衣服。
Bàoqiàn, wǒ xūyào qù huàn yīfu.
≈HSK3
Xin lỗi, tôi cần đi thay quần áo.
Sorry, I need to go change clothes.
请在更衣室里换衣服。
qǐng zài gēng yī shì lǐ huàn yī fu
≈HSK4
Xin hãy thay quần áo trong phòng thay đồ.
Please change clothes in the dressing room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分