WinHSK

更迭

HSK7-9v
0 · Lv.1
gēngdié

thay đổi; luân phiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 轮流更换
义项 vHSK7-9

thay đổi; luân phiên

轮流更换

免费例句

公司人事频繁更迭。

Gōngsī rénshì pínfán gēngdié.

HSK6

Nhân sự công ty thay đổi liên tục.

The company's personnel changes frequently.

政府出现了人事更迭。

zhèng fǔ chū xiàn le rén shì gēng dié

HSK6

Chính phủ có thay đổi nhân sự.

There was a change of personnel in the government.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan