拼
曹魏
HSK1n 0 · Lv.1
cáowèi
Triều đại Cao Wei (một triều đại trong lịch sử Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三国时期的一个政权,魏国的前身。
等级
义项 ①n≈HSK1
Triều đại Cao Wei (một triều đại trong lịch sử Trung Quốc)
三国时期的一个政权,魏国的前身。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分