WinHSK

曼延

HSK1v
0 · Lv.1
mànyán

liên miên không dứt; chạy dài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连绵不断
义项 vHSK1

liên miên không dứt; chạy dài

连绵不断

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan