拼
曼谷
HSK1n 0 · Lv.1
màngǔ
Băng-cốc; Vọng Các; Bangkok (thủ đô Thái Lan, cũng gọi là Krung Thep)
Bangkok [capital of Thailand]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泰国首都和最大的城市;位于暹罗湾附近的昭披耶河 (湄南河) 西南部是一个主要港口和工业中心;也是主要的珠宝市场
等级
义项 ①n≈HSK1
Băng-cốc; Vọng Các; Bangkok (thủ đô Thái Lan, cũng gọi là Krung Thep)
泰国首都和最大的城市;位于暹罗湾附近的昭披耶河 (湄南河) 西南部是一个主要港口和工业中心;也是主要的珠宝市场
免费例句
曼谷河边的风景很美。
Màngǔ hé biān de fēngjǐng hěn měi.
≈HSK3
Cảnh bên sông ở Bangkok rất đẹp.
The scenery along the river in Bangkok is very beautiful.
曼谷是泰国的首都。
Màngǔ shì Tàiguó de shǒudū.
≈HSK4
Bangkok là thủ đô của Thái Lan.
Bangkok is the capital of Thailand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分