拼
替工
HSK5v 0 · Lv.1
tìgōng
làm thay; làm hộ
temporary substitute (worker); fill-in 找个 替工 get a substitute/replacement; find a fill-in
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (替工儿) 代替别人做工
- (替工儿) 代替别人做工的人
等级
义项 ①v≈HSK5
làm thay; làm hộ
(替工儿) 代替别人做工
免费例句
我找了一个替工。
Wǒ zhǎo le yī gè tìgōng.
≈HSK6
Tôi tìm một người làm thay.
I found a substitute worker.
义项 ②v≈HSK5
người làm thay; người thay thế
(替工儿) 代替别人做工的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分