拼
替换
HSK7-9v 0 · Lv.1
tìhuàn
thay; thay đổi; chuyển đổi
漢越 thế hoán
例句
Câu ví dụ免费例句
她的工作由其他人替换。
Tā de gōngzuò yóu qítā rén tìhuàn.
≈HSK4
Công việc của cô ấy được thay thế bởi người khác.
Her job was taken over by someone else.
请替换这个错误的信息。
Qǐng tìhuàn zhège cuòwù de xìnxī.
≈HSK4
Xin hãy thay thế thông tin sai này.
Please replace this incorrect information.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分