拼
替身
HSK7-9n 0 · Lv.1
tìshēn
thế thân; người thay thế; người chịu tội thay; tốt đen; chốt đen
substitute; replacement; stand-in; double [ 相关词条 ] 替身演员 [名] stunt man/woman; stand-in; stunt double
漢越 thế thân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (替身儿) 替代别人的人,多指代人受罪的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thế thân; người thay thế; người chịu tội thay; tốt đen; chốt đen
(替身儿) 替代别人的人,多指代人受罪的人
免费例句
拍摄危险场景时,这位大明星有个替身。
Pāishè wēixiǎn chǎngjǐng shí, zhè wèi dà míngxīng yǒu gè tìshēn.
≈HSK5
Khi quay cảnh nguy hiểm, ngôi sao lớn này có một người đóng thế.
When filming dangerous scenes, this big star has a stunt double.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分