WinHSK

最后

HSK3n
0 · Lv.1
zuìhòu

cuối cùng; sau cùng

the last; the ultimate 最后

漢越 tối hậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指顺序上排在其他时间、处所等之后的时间、处所等
义项 nHSK3

cuối cùng; sau cùng

指顺序上排在其他时间、处所等之后的时间、处所等

免费例句

他最后选择了留在公司。

tā zuì hòu xuǎn zé le liú zài gōng sī.

HSK2

Cuối cùng, anh ấy đã chọn ở lại công ty.

In the end, he chose to stay in the company.

她最后读了一遍这本书。

Tā zuìhòu dú le yī biàn zhè běn shū.

HSK2

Cô ấy đọc cuốn sách này lần cuối cùng.

She read this book one last time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。