拼
最好
HSK3adv 0 · Lv.1
zuìhǎo
tốt nhất; cực tốt; hay nhất; giỏi nhất; đỉnh nhất
漢越 tối hảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最佳,好到极点
- 表示在多种可能的情况里最合适的选择
等级
义项 ①adj≈HSK3
tốt nhất; cực tốt; hay nhất; giỏi nhất; đỉnh nhất
最佳,好到极点
免费例句
这是最好的方法。
zhè shì zuì hǎo de fāngfǎ.
≈HSK2
Đây là cách tốt nhất rồi.
This is the best method.
这是我们最好的选择。
zhè shì wǒ men zuì hǎo de xuǎn zé.
≈HSK2
Đây là lựa chọn tốt nhất của chúng tôi.
This is our best choice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK3
tốt hơn là; tốt nhất là
表示在多种可能的情况里最合适的选择
免费例句
你最好多穿点儿衣服。
nǐ zuì hǎo duō chuān diǎn er yī fu.
≈HSK2
Bạn tốt nhất nên mặc thêm chút quần áo.
You'd better put on more clothes.
你最好找别人来帮忙。
Nǐ zuìhǎo zhǎo biérén lái bāngmáng.
≈HSK2
Bạn tốt nhất nên tìm người khác đến giúp.
You'd better find someone else to help.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分