WinHSK

最少

HSK2adj, adv
0 · Lv.1
zuìshǎo

ít nhất; ít lắm

yuan . 干 最少 的活 do the very minimum work

漢越 tối thiểu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示最小的限度
  2. 至少; 起码
义项 adjHSK2

ít nhất; ít lắm

表示最小的限度

免费例句

最少150块钱。

HSK2

踢足球是我最喜爱的运动,我每天最少都会花一个小时在足球上。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK2

ít nhất; tối thiểu

至少; 起码

免费例句

你最少要等十分钟。

Nǐ zuìshǎo yào děng shí fēnzhōng.

HSK3

Bạn phải đợi ít nhất mười phút.

You have to wait at least ten minutes.

我们最少需要三天。

Wǒmen zuìshǎo xūyào sān tiān.

HSK3

Chúng ta cần ít nhất ba ngày.

We need at least three days.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50