拼
最终
HSK4n 0 · Lv.1
zuìzhōng
cuối; cuối cùng; sau cùng
at long last
漢越 tối chung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最后;末了
等级
义项 ①n≈HSK4
cuối; cuối cùng; sau cùng
最后;末了
免费例句
他最终同意了我的建议。
Tā zuìzhōng tóngyìle wǒ de jiànyì.
≈HSK4
Cuối cùng anh ấy đã đồng ý với đề nghị của tôi.
He finally agreed to my suggestion.
我们最终赢得了比赛。
Wǒmen zuìzhōng yíngdé le bǐsài.
≈HSK4
Cuối cùng chúng tôi đã thắng cuộc thi.
We finally won the competition.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分