WinHSK

最近

HSK3n
0 · Lv.1
zuìjìn

gần đây; mới đây; vừa qua; dạo này

recent/last days/months; recently; lately 最近

漢越 tối cận

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50