WinHSK

最近

HSK3n
0 · Lv.1
zuìjìn

gần đây; mới đây; vừa qua; dạo này

recent/last days/months; recently; lately 最近

漢越 tối cận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指说话前或后不久的日子
  2. 指距离最近
义项 n, timeHSK3

gần đây; mới đây; vừa qua; dạo này

指说话前或后不久的日子

免费例句

最近天气变化很大。

Zuìjìn tiānqì biànhuà hěn dà.

HSK2

Thời tiết gần đây thay đổi rất nhiều.

The weather has been changing a lot recently.

这个戏最近就要上演了。

Zhège xì zuìjìn jiù yào shàngyǎn le.

HSK2

Vở kịch này sắp tới sẽ công diễn.

This play is going to be performed soon.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

gần nhất; gần đây

指距离最近

免费例句

最近的工作很有挑战性。

zuìjìn de gōngzuò hěn yǒu tiǎozhànxìng.

HSK3

Công việc gần đây rất thách thức.

The recent work has been very challenging.

最近的电影口碑不错。

zuì jìn de diàn yǐng kǒu bēi bú cuò.

HSK3

Bộ phim gần đây được đánh giá tốt.

Recent movies have good reviews.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50