WinHSK

月亮

HSK3n
0 · Lv.1
yuèliang

trăng; mặt trăng; ánh trăng; vầng trăng

漢越 nguyệt lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 月球的通称,是地球的卫星,本身不发光,它的光是反射太阳的光
义项 nHSK3

trăng; mặt trăng; ánh trăng; vầng trăng

月球的通称,是地球的卫星,本身不发光,它的光是反射太阳的光

免费例句

我们在公园里看月亮。

Wǒmen zài gōngyuán lǐ kàn yuèliang.

HSK2

Chúng tôi ngắm trăng trong công viên.

We look at the moon in the park.

八月十五的月亮很圆。

Bā yuè shíwǔ de yuèliang hěn yuán.

HSK2

Trăng ngày rằm tháng tám rất tròn.

The moon on the fifteenth of August is very round.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan