WinHSK

月份

HSK4n
0 · Lv.1
yuèfèn

tháng

month

漢越 nguyệt phần

例句

Câu ví dụ
免费例句

我是四月份出生的,你呢?

Wǒ shì sì yuèfèn chūshēng de, nǐ ne?

HSK2

Tớ sinh vào tháng tư, còn cậu?

I was born in April, and you?

11月份经常出现霜冻。

shí yī yuè fèn jīng cháng chū xiàn shuāng dòng.

HSK3

Tháng 11 thường có sương muối.

Frost often occurs in November.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。