WinHSK

月初

HSK7-9n, time
0 · Lv.1
yuèchū

đầu tháng

beginning of a month 三 月初 in early March

漢越 nguyệt sơ

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们在月初去旅行。

Wǒmen zài yuèchū qù lǚxíng.

HSK4

Chúng tôi đi du lịch vào đầu tháng.

We travel at the beginning of the month.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50