拼
月嫂
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuèsǎo
bảo mẫu chăm mẹ sau sinh
confinement nurse; monthly nurse; maternity matron
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 照顾产妇和新生儿的专业人员。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bảo mẫu chăm mẹ sau sinh
照顾产妇和新生儿的专业人员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分