WinHSK

月底

HSK4n, time
0 · Lv.1
yuèdǐ

cuối tháng

end of a month 把截止日期延至 月底 extend the deadline until the end of the month

漢越 nguyệt để

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个月的最后几天
义项 n, timeHSK4

cuối tháng

一个月的最后几天

免费例句

我们月底开会。

Wǒmen yuèdǐ kāihuì.

HSK3

Chúng tôi họp vào cuối tháng.

We have a meeting at the end of the month.

我们月底见面。

Wǒmen yuèdǐ jiànmiàn.

HSK3

Chúng ta gặp nhau vào cuối tháng.

We'll meet at the end of the month.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan