拼
有些
HSK1pro, adv 0 · Lv.1
yǒuxiē
có chút, có một ít
漢越 hữu tá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有一部分;有的
- 表示略微;稍微
- 有一些; 存在一些
等级
义项 ①pro, adv≈HSK1
có chút, có một ít
免费例句
有些人还在外面等着呢。
yǒuxiē rén hái zài wàimian děng zhe ne.
≈HSK3
Một vài người vẫn đang đợi bên ngoài.
Some people are still waiting outside.
刚来北京的时候,我觉得什么都很新鲜,也有些不习惯的地方。
≈HSK3
所以说,有些事并不像它看上去那样。
≈HSK5
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分