拼
有余
HSK5v 0 · Lv.1
yǒuyú
có thừa; có dư; có dôi
漢越 hữu dư
例句
Câu ví dụ免费例句
他到美国已经两年有余了。
Tā dào Měiguó yǐjīng liǎng nián yǒuyú le.
≈HSK5
Anh ấy đến nước Mỹ đã hai năm có lẻ.
He has been in the United States for over two years.
我们结婚十年有余了。
Wǒmen jiéhūn shí nián yǒuyú le.
≈HSK5
Chúng tôi đã kết hôn mười năm có lẻ rồi.
We have been married for over ten years.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分