拼
有关
HSK3v, prep 0 · Lv.1
yǒuguān
hữu quan; có quan hệ; có liên quan
漢越 hữu quan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有关系
- 涉及
等级
义项 ①v≈HSK3
hữu quan; có quan hệ; có liên quan
有关系
免费例句
节日一般和历史文化有关。
≈HSK3
我从小就喜欢运动,这可能和爸爸是体育老师有关系。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②prep≈HSK3
liên quan
涉及
免费例句
有关健康的建议。
Yǒuguān jiànkāng de jiànyì.
≈HSK4
Lời khuyên liên quan đến sức khỏe.
Advice related to health.
有关法律的规定。
Yǒuguān fǎlǜ de guīdìng.
≈HSK4
Quy định liên quan đến pháp luật.
Provisions related to the law.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分